伎曲

jì qū kĩ khúc

Hán Việt: kĩ khúc · Pinyin: jì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以己之才智曲从无道之君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以己之才智曲从无道之君。