伎荷 jì hé · kĩ hà Hán Việt: kĩ hà · Pinyin: jì hé Tổng quan Cấu tạo: 伎 (kĩ) + 荷 (hà)Pinyinjì héHán Việtkĩ hàCấu tạo伎 + 荷 · kĩ + hà nghĩa thành phần: kĩ + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出水面的荷花。伎,通"企"。Tân Hoa Tự Điển 1.出水面的荷花。伎,通"企"。