伏下 phục hạ Hán Việt: phục hạ Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 下 (hạ)Hán Việtphục hạCấu tạo伏 + 下 · phục + hạ nghĩa thành phần: phục + hạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 趴下、低伏下來。如:「他伏下身體,隱匿在草叢裡,以免被敵人發現。」EngCihui 伏下 fúxià* r.v. lie prostrate