伏從 fú cóng · phục tòng Hán Việt: phục tòng · Pinyin: fú cóng Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 從 (tòng)Pinyinfú cóngHán Việtphục tòngCấu tạo伏 + 從 · phục + tòng nghĩa thành phần: phục + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服从。Tân Hoa Tự Điển 1.服从。