伏伏帖帖

fú fú tiē tiē phục phục thiếp thiếp

Hán Việt: phục phục thiếp thiếp · Pinyin: fú fú tiē tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (phục) + (thiếp) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"伏伏贴贴"; 心甘情愿;顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伏伏贴贴"。 2.心甘情愿;顺从。