伏伏臘臘 fú fú là là · phục phục lạp lạp Hán Việt: phục phục lạp lạp · Pinyin: fú fú là là Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 伏 (phục) + 臘 (lạp) + 臘 (lạp)Pinyinfú fú là làHán Việtphục phục lạp lạpCấu tạo伏 + 伏 + 臘 + 臘 · phục + phục + lạp + lạp nghĩa thành phần: phục + phục + lạp + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其顺服的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.极其顺服的样子。