伏伏貼貼 fú fú tiē tiē · phục phục thiếp thiếp Hán Việt: phục phục thiếp thiếp · Pinyin: fú fú tiē tiē Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 伏 (phục) + 貼 (thiếp) + 貼 (thiếp)Pinyinfú fú tiē tiēHán Việtphục phục thiếp thiếpCấu tạo伏 + 伏 + 貼 + 貼 · phục + phục + thiếp + thiếp nghĩa thành phần: phục + phục + thiếp + thiếp