伏倒

fú dàophục đảo

Hán Việt: phục đảo · Pinyin: fú dào

Tổng quan

ngã vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓胸腹朝下倒卧于地。

Cấu tạo: 伏 (phục) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngã
  • VietPhrases ngã vào
  • Tần suất từ ngã vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓胸腹朝下倒卧于地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧 · 伏土