伏候

fú hòu phục hậu

Hán Việt: phục hậu · Pinyin: fú hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俯伏等候。下对上的敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俯伏等候。下对上的敬词。