伏假 phục giả Hán Việt: phục giả Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 假 (giả)Hán Việtphục giảCấu tạo伏 + 假 · phục + giả nghĩa thành phần: phục + giả Nghĩa EngCihui 伏假 újià n. summer vacation