伏軍 fú jūn · phục quân Hán Việt: phục quân · Pinyin: fú jūn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 軍 (quân)Pinyinfú jūnHán Việtphục quânCấu tạo伏 + 軍 · phục + quân nghĩa thành phần: phục + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋伏的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.埋伏的军队。