伏刃 fú rèn · phục nhận Hán Việt: phục nhận · Pinyin: fú rèn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 刃 (nhận)Pinyinfú rènHán Việtphục nhậnCấu tạo伏 + 刃 · phục + nhận nghĩa thành phần: phục + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用刀剑自杀。Tân Hoa Tự Điển 1.用刀剑自杀。