伏利 fú lì · phục lợi Hán Việt: phục lợi · Pinyin: fú lì Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 利 (lợi)Pinyinfú lìHán Việtphục lợiCấu tạo伏 + 利 · phục + lợi nghĩa thành phần: phục + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尚未开发的物资﹑财源。Tân Hoa Tự Điển 1.尚未开发的物资﹑财源。