伏吟 phục ngâm Hán Việt: phục ngâm Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 吟 (ngâm)Hán Việtphục ngâmCấu tạo伏 + 吟 · phục + ngâm nghĩa thành phần: phục + ngâm