伏聽

fú tīng phục thính

Hán Việt: phục thính · Pinyin: fú tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓暗中探听; 谓俯伏听命; 谓恭顺地听从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗中探听。 2.谓俯伏听命。 3.谓恭顺地听从。