伏土 phục thổ Hán Việt: phục thổ Tổng quan Chôn xuống đất Cấu tạo: 伏 (phục) + 土 (thổ)Hán Việtphục thổTừ loạiđộngCấu tạo伏 + 土 · phục + thổ nghĩa thành phần: phục + thổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chôn đất Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧