伏土

phục thổ

Hán Việt: phục thổ

Tổng quan

hôn xuống đất. phục thổ phục thổ ☆Chôn xuống đất.

Cấu tạo: (phục) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôn xuống đất. phục thổ phục thổ ☆Chôn xuống đất.