伏埋 fú mái · phục mai Hán Việt: phục mai · Pinyin: fú mái Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 埋 (mai)Pinyinfú máiHán Việtphục maiCấu tạo伏 + 埋 · phục + mai nghĩa thành phần: phục + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋伏。Tân Hoa Tự Điển 1.埋伏。