伏處 fú chù · phục xử Hán Việt: phục xử · Pinyin: fú chù Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 處 (xử)Pinyinfú chùHán Việtphục xửCấu tạo伏 + 處 · phục + xử nghĩa thành phần: phục + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐居; 安处,不四出活动。Tân Hoa Tự Điển 1.隐居。 2.安处,不四出活动。