伏天

fú tiān phục thiên

Hán Việt: phục thiên · Pinyin: fú tiān

Tổng quan

xem 三伏

Cấu tạo: (phục) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 三伏

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三伏那些天,是一年中最熱的時候。參見「伏日」條。如:「在伏天裡,少出門,免得中暑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指三伏时期,是一年中最热的时候。参看〖三伏〗。

Eng

  • CC-CEDICT see 三伏[san1 fu2]
  • Cihui see 三伏