伏奏 phục tấu Hán Việt: phục tấu Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 奏 (tấu)Hán Việtphục tấuCấu tạo伏 + 奏 · phục + tấu nghĩa thành phần: phục + tấu Nghĩa jaJMdict report to the throne