伏女 fú nǚ · phục nữ Hán Việt: phục nữ · Pinyin: fú nǚ Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 女 (nữ)Pinyinfú nǚHán Việtphục nữCấu tạo伏 + 女 · phục + nữ nghĩa thành phần: phục + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指西汉经学家伏胜的女儿。曾奉父命传《尚书》于晁错。Tân Hoa Tự Điển 1.指西汉经学家伏胜的女儿。曾奉父命传《尚书》于晁错。