伏安

fú ān phục an

Hán Việt: phục an · Pinyin: fú ān

Tổng quan

vôn-ampe (đơn vị công suất biểu kiến trong mạch điện xoay chiều) vôn am-pe。電氣測量的一種單位,等於一伏特和一安培的乘積,在直流電中作為功率的量度,在交流電中作為表現功率的量度。

Cấu tạo: (phục) + (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vôn-ampe (đơn vị công suất biểu kiến trong mạch điện xoay chiều) vôn am-pe。電氣測量的一種單位,等於一伏特和一安培的乘積,在直流電中作為功率的量度,在交流電中作為表現功率的量度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信用语。祝人暑天安康; 电的功率单位。其数值是电流中电压和电流的乘积。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信用语。祝人暑天安康。 2.电的功率单位。其数值是电流中电压和电流的乘积。

Eng

  • CC-CEDICT volt-ampere (measure of apparent power in alternating current circuits)
  • Cihui volt-ampere (measure of apparent power in alternating current circuits)