伏寇

fú kòu phục khấu

Hán Việt: phục khấu · Pinyin: fú kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗藏的仇敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗藏的仇敌。