伏局 fú jú · phục cục Hán Việt: phục cục · Pinyin: fú jú Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 局 (cục)Pinyinfú júHán Việtphục cụcCấu tạo伏 + 局 · phục + cục nghĩa thành phần: phục + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下棋时失败的一方表示服输。Tân Hoa Tự Điển 1.下棋时失败的一方表示服输。