伏帖

fú tiē phục thiếp

Hán Việt: phục thiếp · Pinyin: fú tiē

Tổng quan

1. dễ chịu; thoải mái。舒適。 心里很伏帖 dễ chịu trong lòng 2. phục tùng; nghe theo。同'服帖'1.。

Cấu tạo: (phục) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. dễ chịu; thoải mái。舒適。 心里很伏帖 dễ chịu trong lòng 2. phục tùng; nghe theo。同'服帖'1.。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舒适心里很~。也作伏贴; 同‘服帖’。
  • Tân Hoa Tự Điển ①舒适心里很~。也作伏贴。②同‘服帖’①。