伏式 fú shì · phục thức Hán Việt: phục thức · Pinyin: fú shì Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 式 (thức)Pinyinfú shìHán Việtphục thứcCấu tạo伏 + 式 · phục + thức nghĩa thành phần: phục + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伏轼"。