伏引 phục dẫn Hán Việt: phục dẫn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 引 (dẫn)Hán Việtphục dẫnCấu tạo伏 + 引 · phục + dẫn nghĩa thành phần: phục + dẫn