伏弩

fú nǔ phục nỗ

Hán Việt: phục nỗ · Pinyin: fú nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋伏弓箭手; 隐蔽着的用机械发射的弓箭; 泛指暗箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋伏弓箭手。 2.隐蔽着的用机械发射的弓箭。 3.泛指暗箭。