伏思

phục tư

Hán Việt: phục tư

Tổng quan

hư Phục duy 伏惟. phục tư phục tư ☆Như Phục duy 伏惟.

Cấu tạo: (phục) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Phục duy 伏惟. phục tư phục tư ☆Như Phục duy 伏惟.

Eng

  • Cihui 伏思 fúsī* f.e. <humb.> in my opinion