伏愆 fú qiān · phục khiên Hán Việt: phục khiên · Pinyin: fú qiān Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 愆 (khiên)Pinyinfú qiānHán Việtphục khiênCấu tạo伏 + 愆 · phục + khiên nghĩa thành phần: phục + khiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 认罪。Tân Hoa Tự Điển 1.认罪。