伏拜
phục bái
Hán Việt: phục bái
Tổng quan
úi đầu sát đất mà lạy. phục bái phục bái ☆Cúi đầu sát đất mà lạy.
Nghĩa
Việt
- Cihui úi đầu sát đất mà lạy. phục bái phục bái ☆Cúi đầu sát đất mà lạy.
Hán Việt: phục bái
úi đầu sát đất mà lạy. phục bái phục bái ☆Cúi đầu sát đất mà lạy.