伏方

fú fāng phục phương

Hán Việt: phục phương · Pinyin: fú fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方。