伏旱
phục hạn
Hán Việt: phục hạn · Pinyin: fú hàn
Tổng quan
hạn hán; nóng nực; nóng。伏天出現的旱情。 戰勝伏旱 chiến thắng hạn hán
Nghĩa
Việt
- Cihui hạn hán; nóng nực; nóng。伏天出現的旱情。 戰勝伏旱 chiến thắng hạn hán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 伏天出現的旱象。如:「近來連日伏旱,田裡的作物都枯死了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伏天出现的旱情战胜~。
Eng
- Cihui 伏旱 úhàn n. summer drought