伏暑
phục thử
Hán Việt: phục thử · Pinyin: fú shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 炎熱的伏天。伏天指三伏,三伏是初伏、中伏、末伏的合稱。夏至後第三個庚日為初伏第一天,第四個庚日為中伏第一天,立秋後第一個庚日為末伏第一天。初伏、末伏各十天,中伏十天或二十天,從初伏到末伏通常為一年當中天氣最熱的一段時間。如:「炎炎伏暑,出門最好打把洋傘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炎热的伏天。
Eng
- Cihui 伏暑 fúshǔ n. hot season; dog days