伏望 phục vọng Hán Việt: phục vọng Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 望 (vọng)Hán Việtphục vọngCấu tạo伏 + 望 · phục + vọng nghĩa thành phần: phục + vọng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俯伏而希望。為表示希望的敬辭。《初刻拍案驚奇》卷八:「弟子虔誠拜禱,伏望菩薩大慈大悲,救苦救難,廣大靈感,使夫妻再得相見。」清.孔尚任《桃花扇》第二五齣:「伏望明白宣示,以便分憂。」