伏機 fú jī · phục ki Hán Việt: phục ki · Pinyin: fú jī Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 機 (ki)Pinyinfú jīHán Việtphục kiCấu tạo伏 + 機 · phục + ki nghĩa thành phần: phục + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐蔽的机械装置; 潜在的因素。Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽的机械装置。 2.潜在的因素。