伏毒 fú dú · phục độc Hán Việt: phục độc · Pinyin: fú dú Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 毒 (độc)Pinyinfú dúHán Việtphục độcCấu tạo伏 + 毒 · phục + độc nghĩa thành phần: phục + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服毒,吃毒药自杀。Tân Hoa Tự Điển 1.服毒,吃毒药自杀。