伏氣

fú qì phục khí

Hán Việt: phục khí · Pinyin: fú qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屏气,抑止呼吸。形容惶恐的样子; 指道家的吐纳修炼法; 服气;认输。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屏气,抑止呼吸。形容惶恐的样子。 2.指道家的吐纳修炼法。 3.服气;认输。

Eng

  • Cihui 伏氣 fúqì v.o. yield/submit willingly