伏泉

fú quán phục tuyền

Hán Việt: phục tuyền · Pinyin: fú quán

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从地下流出的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从地下流出的水。