伏流

fú liú phục lưu

Hán Việt: phục lưu · Pinyin: fú liú

Tổng quan

dòng ngầm | dòng nước ngầm

Cấu tạo: (phục) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng ngầm | dòng nước ngầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石灰岩分布區,地面上的河流,中途忽然流入岩洞,在地下流動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜藏在地下的水流,地下河流; 指水在地下流动; 比喻暗中流布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.潜藏在地下的水流,地下河流。 2.指水在地下流动。 3.比喻暗中流布。

Eng

  • CC-CEDICT hidden stream|ground stream
  • Cihui hidden stream; ground stream

ja

  • JMdict subterranean stream