伏靈

fú líng phục linh

Hán Việt: phục linh · Pinyin: fú líng

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"伏苓"。即茯苓。菌类植物名。寄生于山林松根,状如块球。中医用以入药; 彗星的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伏苓"。即茯苓。菌类植物名。寄生于山林松根,状如块球。中医用以入药。 2.彗星的一种。