伏熱 fú rè · phục nhiệt Hán Việt: phục nhiệt · Pinyin: fú rè Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 熱 (nhiệt)Pinyinfú rèHán Việtphục nhiệtCấu tạo伏 + 熱 · phục + nhiệt nghĩa thành phần: phục + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛夏的炎热。Tân Hoa Tự Điển 1.盛夏的炎热。