伏犧
phục hi
Hán Việt: phục hi · Pinyin: fú xī
Tổng quan
biến thể của 伏羲
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 伏羲
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代一位皇帝。教民佃漁畜牧,始畫八卦,造書契。也作「伏羲」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 伏羲[Fu2 xi1]
- Cihui variant of 伏羲