伏獵

fú liè phục liệp

Hán Việt: phục liệp · Pinyin: fú liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐户部侍郎萧炅曾将"伏腊"误读为"伏猎"◇因以"伏猎"为大臣不学无文之典实。 2.见"伏猎侍郎"。