伏猛 fú měng · phục mãnh Hán Việt: phục mãnh · Pinyin: fú měng Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 猛 (mãnh)Pinyinfú měngHán Việtphục mãnhCấu tạo伏 + 猛 · phục + mãnh nghĩa thành phần: phục + mãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指老虎。Tân Hoa Tự Điển 1.指老虎。