伏甲
phục giáp
Hán Việt: phục giáp · Pinyin: fú jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暗中埋伏的兵甲。《三國演義》第三回:「宮門盡畢,伏甲齊出,將何進砍為兩段。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓埋伏武士或军队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓埋伏武士或军队。
Hán Việt: phục giáp · Pinyin: fú jiǎ