伏疾 fú jí · phục tật Hán Việt: phục tật · Pinyin: fú jí Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 疾 (tật)Pinyinfú jíHán Việtphục tậtCấu tạo伏 + 疾 · phục + tật nghĩa thành phần: phục + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐疾。喻隐患。Tân Hoa Tự Điển 1.隐疾。喻隐患。