伏石 fú shí · phục thạch Hán Việt: phục thạch · Pinyin: fú shí Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 石 (thạch)Pinyinfú shíHán Việtphục thạchCấu tạo伏 + 石 · phục + thạch nghĩa thành phần: phục + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗礁。Tân Hoa Tự Điển 1.暗礁。