伏礁

phục tiều

Hán Việt: phục tiều

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (tiều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗礁,水面下的礁石。如:「附近有多處伏礁,航行至此時要多加小心。」

Eng

  • Cihui 伏礁 újiāo n. submerged reefs