伏禮 fú lǐ · phục lễ Hán Việt: phục lễ · Pinyin: fú lǐ Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 禮 (lễ)Pinyinfú lǐHán Việtphục lễCấu tạo伏 + 禮 · phục + lễ nghĩa thành phần: phục + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言陪礼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言陪礼。